chắc mẩm

  1. être certain; avoir la certitude que
    • chắc mẫm là sẽ đỗ
      il a la certitude qu' il réussira

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chắc mẩm
Anh ấy chắc mẩm mình sẽ tìm được chìa khóa.